se dépiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Bực mình, tức giận ( thất vọng, không đạt được điều đó): "se dépiter" diễn tả cảm giác khó chịu, bực bội, thường là do một sự thất vọng, một thất bại nhỏ hoặc do không thể đạt được điều mình muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est dépité de ne pas avoir gagné le match. (Anh ấy bực mình không thắng được trận đấu.)
    • Ne te dépite pas pour si peu ! (Đừng bực mình chuyện nhỏ nhặt như vậy!)
    • Elle s'est dépité en voyant que son gâteau avait brûlé. ( ấy tức giận khi thấy chiếc bánh của mình bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dépiter contre quelqu'un/quelque chose": bực mình với ai/điều .
    • Il se dépite contre lui-même pour cette erreur. (Anh ta bực mình với chính bản thân lỗi lầm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépit (danh từ): sự bực mình, sự tức giận.

    • Il a jeté son stylo avec dépit. (Hắn ném cây bút với vẻ bực tức.)
  • Dépité, dépité (tính từ): có vẻ bực mình, tức tối.

    • Il est sorti de la salle d'un air dépité. (Anh ta bước ra khỏi phòng với vẻ mặt tức tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fâcher: tức giận, nổi nóng (nghĩa chung hơn).
  • S'irriter: nổi cáu, khó chịu.
  • Râler (thông tục): càu nhàu, phàn nàn bực bội.
Từ trái nghĩa
  • Se réjouir: vui mừng, hân hoan.
  • Se satisfaire: hài lòng, thỏa mãn.
Thành ngữ liên quan
  • Par dépit: bực tức, do tức giận.
    • Il a démissionné par dépit. (Hắn từ chức bực tức.)
tự động từ
  1. bực mình

Từ trái nghĩa